sợi liên bào
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh học: "sợi liên bào" là một cấu trúc siêu nhỏ, là cầu nối tế bào chất xuyên qua thành tế bào thực vật, cho phép giao tiếp và vận chuyển các chất giữa các tế bào liền kề.
Ví dụ sử dụng
- (Sợi liên bào là cầu nối tế bào chất giữa các tế bào thực vật.)
- (Sợi liên bào đóng vai trò trong giao tiếp tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mạng lưới sợi liên bào": hệ thống các cầu nối tế bào chất trong mô thực vật.
- Mạng lưới sợi liên bào tạo nên tính liên tục trong mô thực vật. (Hệ thống sợi liên bào giúp các tế bào hoạt động đồng bộ.)
"sợi liên bào thứ cấp": sợi liên bào hình thành sau khi tế bào đã trưởng thành.
- Sợi liên bào thứ cấp xuất hiện trong quá trình phát triển của tế bào. (Đây là loại sợi liên bào hình thành muộn.)
Biến thể và từ gần giống
Plasmodesma (danh từ, thuật ngữ quốc tế): từ đồng nghĩa với "sợi liên bào" trong tiếng Anh.
- Plasmodesma là thuật ngữ quốc tế chỉ sợi liên bào. (Plasmodesma và sợi liên bào là cùng một khái niệm.)
Cầu tế bào chất (danh từ): cách gọi khác của sợi liên bào, nhấn mạnh chức năng kết nối.
- Cầu tế bào chất cho phép dòng chảy tế bào chất giữa các tế bào. (Cầu tế bào chất là cấu trúc tương tự sợi liên bào.)
Từ đồng nghĩa
- Plasmodesma: thuật ngữ chuyên ngành quốc tế.
- Cầu nối tế bào: mô tả chức năng kết nối.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sợi liên bào" trong tiếng Việt, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.)